薨
Hoăng
die
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- こう.じるみまか.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- hong1
- Tiếng Hàn
- 훙, 횡
die
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endeath (of a nobleman, Imperial family member, etc.); demise
endeath (of a nobleman, etc.)
ento die (of a nobleman, etc.)
endeath of important person (e.g. prince, princess, cabinet minister)
endeath (of a nobleman)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).