學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chết của vuamáy dịch

hōngHOĂNG

  1. 1.cái chết của hoàng tử
  2. 2.bày đàn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薨〈动〉 (形声。从死,瞢省声。本义古代称诸侯之死◇世有封爵的大官之死也称薨) 同本义 薨,死也。--《尔雅》 鲁文公薨,而东门遂镣适立庶。--《左传·昭公三十二年》 昭王薨。--《史记·魏公子列传》 又如薨落(死的意思。通常指诸侯之死);薨奄(指王侯死亡);薨殁(指王侯死亡);薨殂(指王侯之死);薨背(犹薨殂);薨逝(犹薨殂);薨谢(薨殂) 杀害 闭太后于后宫,薨怿于下省。--北魏·杨衒之《洛阳伽蓝记》 薨hōng〈古〉称侯、王死。唐代以后称二品以上官员的死。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

chết

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 薨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict