Kaori Dict

Lận

rush, used for tatami covers · surname

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
lin4
Tiếng Hàn

rush, used for tatami covers · surname

Từ chứa chữ này · dễ trước

iLẬN

ensoft rush (Juncus effusus var. decipiens); common rush

いぐさigusa

ensoft rush (Juncus effusus var. decipiens); common rush

イグサかigusaka

enJuncaceae (rush family)

ほたるいhotaruiHUỲNH LẬN

enScirpus hotarui (species of bulrush)

ふといfutoiTHÁI LẬN

ensoftstem bulrush (Scirpus tabernaemontani)

アンペラいanperai

enMachaerina rubiginosa (species of tropical sedge)

あやいがさayaigasaLĂNG LẬN LẠP

entype of traditional Japanese conical hat

まつばいmatsubaiTÙNG DIỆP LẬN

enneedle spikerush (Eleocharis acicularis)

しちとういshichitouiTHẤT ĐẢO LẬN

enShichito matgrass (Cyperus malaccensis)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藺 (Lận) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict