Kaori Dict

Quyền

an edible river snail

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2284 / 2.501
Bộ thủ
bộ 142
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
quan2
Tiếng Hàn

an edible river snail

Từ chứa chữ này · dễ trước

とぐろtoguroTHÌ

encoil

とぐろをまくtogurowomaku

ento coil itself (e.g. a snake) · to loaf around

きばうみになkibaumininaNHA HẢI QUYỀN

enmud creeper (Terebralia palustris)

うみになumininaHẢI QUYỀN

enmany-formed cerith (Batillaria multiformis)

ほそうみになhosoumininaTẾ HẢI QUYỀN

enJapanese false cerith (Batillaria cumingii)

いぼうみになiboumininaVƯU HẢI QUYỀN

enBatillaria zonalis (small sandy shore snail)

とぐろをほどくtogurowohodoku

ento uncoil itself

かわになkawaninaXUYÊN QUYỀN

enfreshwater black snail (Semisulcospira bensoni); marsh snail

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜷 (Quyền) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict