蠢
Xuẩn
wriggle
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シュン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- うご.めく
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 21
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 142
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chun3
- Tiếng Hàn
- 준
wriggle
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento wriggle; to squirm; to crawl like a worm
enwriggling; squirming; writhing · maneuvering (behind the scenes; of insignificant people); manoeuvring; planning mischief
ento wriggle
ento put on a triumphant air
enfoolish; stupid; silly
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).