衍
Diễn · Diên
overflowing
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あまりしくはびこ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 144
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yan3
- Tiếng Hàn
- 연
overflowing
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enspread (e.g. of a disease); rampancy; infestation; proliferation; being widespread
thông dụng
enexpatiation; enlargement (e.g. on a point); elaboration; amplification · clear explanation; paraphrasing
en(inadvertent) redundancy in a text
ensuperfluous character; character added by mistake
enelaboration; amplification; explication
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).