Kaori Dict

Nha

government office

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 144
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ya2
Tiếng Hàn

government office

Từ chứa chữ này · dễ trước

こくがりょうkokugaryouQUỐC NHA LÃNH

enprovincial governorate (beginning in the late Heian period)

こくがkokugaQUỐC NHA

enprovincial governor's office · provincial governorate (beginning in the late Heian period)

かんがkangaQUAN NHA

engovernment office; government agency

がもんgamonNHA MÔN

engovernment office; public office

がふgafuNHA PHỦ

engovernment office; public office

こうがkougaCÔNG NHA

engovernment office; public office

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衙 (Nha) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict