衾
Khâm
quilt · bedding
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ふすま
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 145
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- qin1
- Tiếng Hàn
- 금
quilt · bedding
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enJapanese flying squirrel (Pteromys momonga); small Japanese flying squirrel; Japanese dwarf flying squirrel
ensleeping together
ensleeping together; sleeping with; sharing a bed
enquilt; bedding
enline of spears held at the ready
enlegendary monster resembling a flying squirrel · Japanese giant flying squirrel (Petaurista leucogenys)
enbog chickweed (Stellaria uliginosa var. undulata)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).