裔
Duệ
descendant · border
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- すそすえ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 145
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yi4
- Tiếng Hàn
- 예
descendant · border
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endescendant; scion
endescendant
endescendant
ensuccessor; descendant
endescendant; scion; lineage
enenshrined deity of a subordinate shrine
enlineage; stock; descent; strain; blood relationship
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).