Kaori Dict

Nhu

underwear

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 145
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ru2
Tiếng Hàn

underwear

Từ chứa chữ này · dễ trước

じゅばんjubanNHU PHÁN

enundershirt (worn under a kimono); singlet

はだじゅばんhadajubanCƠ NHU PHÁN

en(Japanese-style) undershirt worn under nagajuban

にくじゅばんnikujubanNHỤC NHU PHÁN

enflesh-colored leotards; flesh-coloured leotards

ながじゅばんnagajubanTRƯỞNG NHU PHÁN

enlong, kimono-like garment, made of light fabric and worn under the kimono; under-kimono

チョゴリchogoriXÍCH CỔ LÝ

enchogori; jeogori; short jacket traditionally worn by Koreans

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襦 (Nhu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict