Kaori Dict

肉襦袢

にくじゅばん

nikujuban

Âm Hán-Việt: NHỤC NHU PHÁN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flesh-colored leotards; flesh-coloured leotards

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉襦袢 (にくじゅばん) — flesh-colored leotards; flesh-coloured leotards | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict