袢
Phán · Bán
summer kimono · short clothing
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 145
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- pan4
- Tiếng Hàn
- 번
summer kimono · short clothing
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
entraditional short winter coat resembling a haori without gussets · livery coat
enundershirt (worn under a kimono); singlet
en(Japanese-style) undershirt worn under nagajuban
enflesh-colored leotards; flesh-coloured leotards
enlong, kimono-like garment, made of light fabric and worn under the kimono; under-kimono
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).