訣
Quyết
chia ly; bí mật
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- わかれわかれ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jue2
- Tiếng Hàn
- 결
chia ly; bí mật
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
chia tay; tạm biệt
thông dụng
bí mật; chìa khóa; công thức
thông dụng
enlast farewell
enmain point
enwords of parting; farewells; goodbyes
enbreaking off a relationship
entaking responsibility and committing suicide
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).