詔
Chiếu
imperial edict
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- みことのり
- Đọc trong tên người (名乗り)
- さとし・のり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2239 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhao4
- Tiếng Hàn
- 조
imperial edict
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enimperial edict; decree
thông dụng
enimperial decree; imperial edict
thông dụng
enimperial edict; decree
enimperial rescript
enimperial edict
enpromulgation of an Imperial rescript
enImperial Rescript of 1908
enimperial command
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).