Kaori Dict

Tru

death penalty

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhu1
Tiếng Hàn

death penalty

Từ chứa chữ này · dễ trước

てんちゅうtenchuuTHIÊN TRU

enheaven's punishment; divine punishment · well-deserved punishment; just punishment

ちゅうばつchuubatsuTRU PHẠT

enassailing criminals

ちゅうさつchuusatsuTRU SÁT

enexecution of a criminal

ひっちゅうhitchuuBÚT TRU

enwritten denunciation

かれんちゅうきゅうkarenchuukyuuHÀ LIỄM TRU CẦU

enexaction of heavy taxes; imposing oppressive taxes

ちゅうchuuTRU

endeath penalty

ちゅうするchuusuru

ento put to death (e.g. a sinner, traitor, etc.); to punish someone with death

ちゅうりくchuurikuTRU LỤC

enputting a criminal to death; punishment by execution; death penalty

ちゅうきゅうchuukyuuTRU CẦU

enoppressive exaction (of taxes, etc.)

ちゅうめつchuumetsuTRU DIỆT

eneradication of sinful people; smiting of the wicked

ぞくちゅうzokuchuuTỘC TRU

enexecution of an offender's entire family as a deterrent to others (predominantly in Chinese history)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誅 (Tru) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict