Kaori Dict

族誅

ぞくちゅう

zokuchuu

Âm Hán-Việt: TỘC TRU

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.execution of an offender's entire family as a deterrent to others (predominantly in Chinese history)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

族誅 (ぞくちゅう) — execution of an offender's entire family as a deterrent to others (predominantly in Chinese history) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict