誨
Hối
instruct
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おし.える
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- hui4, hui3
- Tiếng Hàn
- 회
instruct
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encounselling (often of imprisoned criminals by a chaplain, etc.); giving guidance · admonishment; scolding; exhortation
en(prison) chaplain
engiving guidance; explaining
enteaching of immoral behavior; promoting obscenity
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).