Kaori Dict

教誨

きょうかい

kyoukai

Âm Hán-Việt: GIÁO HỐI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.counselling (often of imprisoned criminals by a chaplain, etc.); giving guidance

  2. danh từdanh từ + する

    2.admonishment; scolding; exhortation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教誨 (きょうかい) — counselling (often of imprisoned criminals by a chaplain, etc.); giving guidance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict