Kaori Dict

Nghị

friendship · intimacy

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yi2, yi4
Tiếng Hàn

friendship · intimacy

Từ chứa chữ này · dễ trước

きゅうぎkyuugiCỰU NGHỊ

enold friendship

こうぎkougiGIAO NGHỊ

enfriendship; amity

こうぎkougiHẬU NGHỊ

enkindnesses; friendship; cordialities

こうぎkougiCAO NGHỊ

en(your) kindness; favours (conferred on one)

ゆうぎこっかyuugikokkaHỮU NGHỊ QUỐC GIA

enfriendly nation

おんぎongiÂN NGHĨA

enobligation; favour; favor; debt of gratitude

ゆうぎyuugiHỮU NGHỊ

enfriendship; friendly relations; fellowship

こうぎkougiHẢO NGHỊ

enwarm friendship

よしみyoshimiNGHỊ

enfriendship; friendly relations; connection; relation; intimacy

じょうぎjougiTÌNH NGHI

enfriendly feelings; fellowship

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誼 (Nghị) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict