Kaori Dict

Tưu

consult

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1949 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zou1
Tiếng Hàn

consult

Từ chứa chữ này · dễ trước

すわだいみょうじんsuwadaimyoujinTƯU PHỎNG ĐẠI MINH THẦN

enSuwa deities (esp. Takeminakata and his consort Yasakatome); Suwa Daimyōjin

すわはちまんもしょうらんあれsuwahachimanmoshouran'are

enmay Takeminakata (Suwa) and Hachiman bear witness; samurai vow of truthfulness

こうりつすわとうきょうりかだいがくkouritsusuwatoukyourikadaigakuCÔNG LẬP TƯU PHỎNG ĐÔNG KINH LÝ KHOA ĐẠI HỌC

enSuwa University of Science

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諏 (Tưu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict