Kaori Dict

諏訪八幡も照覧あれ

すわはちまんもしょうらんあれ

suwahachimanmoshouran'are

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữlịch sử

    1.may Takeminakata (Suwa) and Hachiman bear witness; samurai vow of truthfulness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諏訪八幡も照覧あれ (すわはちまんもしょうらんあれ) — may Takeminakata (Suwa) and Hachiman bear witness; samurai vow of truthfulness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict