諛
Du
flatter
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ユ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- へつら.うへつら.い
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yu2
- Tiếng Hàn
- 유
flatter
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enflattery; adulation
enexcessive flattery; adulation
ento flatter; to curry favour (with); to play up (to); to suck up (to); to toady (to)
eningratiation; sycophancy
enflattery; adulation; sycophancy
enflattery
enflattering words; flattery
enflattering words; flattery
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).