阿諛便佞
あゆべんねい
ayubennei
Âm Hán-Việt: A DU TIỆN NỊNH
Cách viết khác: 阿諛弁佞
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ
1.flattery; adulation; sycophancy
あゆべんねい
ayubennei
Âm Hán-Việt: A DU TIỆN NỊNH
Cách viết khác: 阿諛弁佞
1.flattery; adulation; sycophancy