Kaori Dict

Thuỵ · Thụy

posthumous name

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
shi4
Tiếng Hàn

posthumous name

Từ chứa chữ này · dễ trước

おくりなokurina

enposthumous name; posthumous title

しごうshigouTHUỴ HIỆU

enposthumous name (based the deeds one has performed in their lifetime)

しほうshihouTHUỴ PHÁP

enthe rules according to which posthumous names are assigned

おくりごうokurigou

enposthumous Buddhist name

いみなiminaHUÝ

enreal name (of a deceased person or a noble) · posthumous name

shiTHUỴ

enposthumous name; posthumous title

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諡 (Thuỵ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict