Kaori Dict

いみな

imina

Âm Hán-Việt: HUÝ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.real name (of a deceased person or a noble)

  2. danh từ

    2.posthumous name

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諱 (いみな) — real name (of a deceased person or a noble) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict