Kaori Dict

Huý · Húy

posthumous (real) name

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hui4
Tiếng Hàn

posthumous (real) name

Từ chứa chữ này · dễ trước

いむimu

ento avoid; to refrain from; to shun · to detest

ききkikiKỴ HUÝ

endispleasure; offense; offence; disliking

のちのいみなnochinoimina

enposthumous name

いみなiminaHUÝ

enreal name (of a deceased person or a noble) · posthumous name

へんきhenkiTHIÊN HUÝ

enone kanji in the name of a nobleperson (with a multiple-kanji name)

へんきをたまうhenkiwotamau

en(for a nobleman) to bestow one of the kanji in his name upon someone (e.g. meritorious retainer, boy coming of age, etc.)

おんきonkiVIỄN HUÝ

ensemicentennial memorial service

ひきhikiTỊ HUÝ

enavoiding using a name (naming taboo in ancient China)

ききにふれるkikinifureru

ento give offense; to get on someone's nerves; to displease

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諱 (Huý) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict