Kaori Dict

忌む

いむ

imu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to avoid; to refrain from; to shun

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    2.to detest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Today isn't my lucky day!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忌む (いむ) — to avoid; to refrain from; to shun | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict