Kaori Dict

医務

いむ

imu

Âm Hán-Việt: Y VỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.medical affairs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My father is a big man.

  • Changing outside is embarrassing.

  • To tell the truth, I don't really care.

  • The class are all here.

  • Why is French so hard?

  • He warned his sister about that man.

  • Wouldn't it be better to talk it out so that you both understand each other's feelings?

  • "A snail is fucking big", said the ladybird.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医務 (いむ) — medical affairs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict