謁
Yết
audience · audience (with king)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ye4
- Tiếng Hàn
- 알
audience · audience (with king)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento have an audience (with)
enaudience (with a superior, e.g. nobility)
enprivate audience
enaudience with someone of high rank (e.g. the emperor)
enbeseeching; requesting (an audience)
ento have an audience; to meet; to see · to face (an enemy); to confront
ento have an audience (with)
envisiting and meeting someone (of higher status)
enaudience with someone of high rank
enaudience (with a superior, e.g. nobility) · visiting card; name card
enthrone room; audience chamber
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).