Kaori Dict

Cơ · Ky

slander · disparage · censure · criticize

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ji1
Tiếng Hàn

slander · disparage · censure · criticize

Từ chứa chữ này · dễ trước

きげんkigenCƠ HIỀM

cơ khíêm; tâm trạng; tính tình; trạng thái

N3
そしるsoshiru

ento slander; to libel; to criticize; to criticise

そしりsoshiri

encensure; criticism; blame; disparagement; vilification

きひkihiCƠ PHỈ

enabuse; slander

ひきhikiPHỈ HUỶ

endefamation; libel; calumny; slander

きしょうkishouCƠ TIẾU

ensnicker; snigger; ridiculing laughter

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

譏 (Cơ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict