譫
Chiêm · Thiềm
delirious talk
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トウセンタン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- うわごとたわごとうるさくしゃべ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhan1
- Tiếng Hàn
- 섬
delirious talk
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ennonsense; silly talk; drivel; rubbish
thông dụng
entalking in delirium; delirious talk; delirious utterances · nonsense; rubbish; silly talk
entalking in a delirium
endelirium
endelirium tremens
endelirious talk; nonsense
endelirium tremens
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).