趺
Phu
foot · calyx · sitting in the lotus position
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シフ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 157
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- fu1
- Tiếng Hàn
- 부
foot · calyx · sitting in the lotus position
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ngồi bày chân
thông dụng
enlotus position (meditation and yoga posture); padmasana; sitting with legs crossed and feet placed on opposing thighs
enhalf lotus position (meditation posture); sitting with one foot placed on the opposite thigh
ensitting cross-legged; sitting in the lotus position
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).