跋
Bạt
epilogue · postscript
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハツバツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おくがきふ.む
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 157
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ba2
- Tiếng Hàn
- 발
epilogue · postscript
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbeing rampant; domination
enrampancy; prevalence; domination
enafterword; epilogue; postscript
enwandering
enbeing rampant; (evildoers) roaming at will
enevildoers being rampant and roaming at will
enrope weapon with a sickle on one end and a ring on the other
enepilogue; postscript; envoi
engoat willow (Salix caprea); pussy willow
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).