Kaori Dict

Hề

path

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xi1, qi1
Tiếng Hàn

path

Từ chứa chữ này · dễ trước

そけいsokeiTHỬ KÍNH

engroin; inguinal region

そけいぶsokeibuTHỬ KÍNH BỘ

engroin; inguinal region

とうりものいわざれどもしたおのずからみちをなすtourimonoiwazaredomoshitaonozukaramichiwonasu

ena man of virtue will naturally attract admirers; good wine speaks for itself

そけいヘルニアsokeiherunia

eninguinal hernia

そけいかんsokeikanTHỬ KÍNH QUẢN

eninguinal canal

そけいリンパせつsokeirinpasetsu

eninguinal lymph node

そけいリンパにくがしゅsokeirinpanikugashu

enlymphogranuloma venereum; lymphogranuloma inguinale

せいけいだいがくseikeidaigakuTHÀNH HỀ ĐẠI HỌC

enSeikei University

おおさかせいけいだいがくoosakaseikeidaigakuĐẠI PHẢN THÀNH HỀ ĐẠI HỌC

enOsaka Seikei University

びわこせいけいスポーツだいがくbiwakoseikeisupootsudaigaku

enBiwako Seikei Sport College

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹊 (Hề) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict