Kaori Dict

蹤

Tung

footprints · traces · tracks

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
—
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zong1
Tiếng Hàn
종

footprints · traces · tracks

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぜんしょうzenshouTIỀN TUNG

enprecedent

ついしょうtsuishouTRUY TUNG

enchase; pursuit; tracking; stalking

せんしょうsenshouTIÊN TUNG

entraces of a predecessor's deeds; precedent

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹤 (Tung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict