字義Nghĩa
dấu chânmáy dịch
zōngTUNG
- 1.(hình thức kết hợp) dấu chân; dấu vết; vết tích
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 從 [cóng] chỉ âm.
tang — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 蹤影dấu vết
- 蹤跡dấu chân
- 追蹤theo dấu
- 失蹤mất tích
- 跟蹤theo dõi dấu vết
- 行蹤hành tung
- 無影無蹤biến mất không dấu vết (thành ngữ)
- 影蹤dấu vết