學華語Kaori Dict

蹤影

giản thể: 踪影

zōngyǐng

ㄗㄨㄥ ㄧㄥˇ

TUNG ẢNH

TOCFL 6
  1. 1.dấu vết
  2. 2.vết tích
  3. 3.sự hiện diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    在人群中,我們失去了那個男人的蹤影。

    zài rénqún zhōng, wǒmen shīqù le nàge nánrén de zōngyǐng。

    在人群中,我们失去了那个男人的踪影。;Trong đám đông, chúng tôi đã mất dấu người đàn ông đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹤影 nghĩa là gì? · Kaori Dict