- 1.dấu vết
- 2.vết tích
- 3.sự hiện diện

例句Câu ví dụ
- 1
在人群中,我們失去了那個男人的蹤影。
zài rénqún zhōng, wǒmen shīqù le nàge nánrén de zōngyǐng。
在人群中,我们失去了那个男人的踪影。;Trong đám đông, chúng tôi đã mất dấu người đàn ông đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.