軈
Ứng
soon after · presently · almost · all but
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- —
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- やがて
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 24
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 158
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Tiếng Hàn
- 응
soon after · presently · almost · all but · no more than · after all · (kokuji)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
sớm; cuối cùng; cuối cùng
N3
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).