輓
Vãn
pull
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- バン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おそ.いひ.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 159
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- wan3
- Tiếng Hàn
- 만
pull
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enelegy; funeral song
enlately; recently; in recent times
endraft horse; cart horse
enban'ei; form of horse racing in which draft horses pull heavy sleds up sand ramps
enrecommendation (of someone for a position); nomination
endraft animal
enban'ei; form of horse racing in which draft horses pull heavy sleds up sand ramps
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).