字義Nghĩa
buồn thươngmáy dịch
wǎnVÃN
- 1.biến thể của 挽[wan3]
- 2.kéo (xe)
- 3.thương tiếc người chết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
輓páo 1.乖戾。 2.车轸。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Phật — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 挽救cứu
- 挽回lấy lại
- 挽留khuyên ở lại
- 挽具bộ yên cương
- 挽力sức kéo (của động vật kéo)
- 挽幛trướng liễn tang lớn
- 挽歌bài ca ai oán
- 挽詞điếu văn
- 挽辭điếu văn
- 挽額bài vị điếu tang
- 推挽đẩy và kéo
- 輓聯cặp câu đối song song ghi trên băng, dùng trang trí tang lễ
- 輓詩bài thơ bi thương
- 輓近biến thể cũ của 晚近[wan3 jin4]
- 挽尊vãn tôn — (từ mới) (thông tục) cứu vãn chút lòng tự trọng (tên viết tắt cho 挽回尊嚴|挽回尊严[wan3 hui2 zun1 yan2])
- 不可挽回không thể đảo ngược