迚
Trung
some way or other · very · (kokuji)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- —
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- とても
- Đọc trong tên người (名乗り)
- とて
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 162
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Tiếng Hàn
- 중
some way or other · very · (kokuji)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
rất; vô cùng; cực kỳ; không hề
N5
en(not) at all; (not) by any means; (cannot) possibly; absolutely (not)
en(not) at all; (not) by any means; (cannot) possibly; absolutely
enno matter what; anyhow; in any case; at any rate; in any event; anyway
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).