Kaori Dict

迚も

とても

totemo

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.rất; vô cùng; cực kỳ; không hề
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.very; awfully; exceedingly

    とっても is more emphatic

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.(not) at all; by no means; simply (cannot)

    before a negative form

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nó rất đắt.

    It's very high.

  • Tôi mệt quá.

    I'm exhausted.

  • Sáng nay rất lạnh.

    It is very cold this morning.

  • Nó rất tốt.

    He's very nice!

  • Cái đó đắt quá!

    That is very expensive!

  • Em trai tôi nói rất nhanh.

    My brother speaks very fast.

  • Anh trai tôi nói rất nhanh.

    My brother speaks very fast.

  • Cuốn sách dày thật.

    This book is very thick.

  • Cô ấy rất sợ chó.

    She is much afraid of dogs.

  • Anh nhớ em nhiều lắm.

    I miss you very much.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迚も (とても) — rất; vô cùng; cực kỳ; không hề | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict