Kaori Dict

迪

Địch

giáo dục; con đường; hướng dẫn

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
di2
Tiếng Hàn
적

giáo dục; con đường; hướng dẫn

Từ chứa chữ này · dễ trước

けいてきkeitekiKHỞI ĐỊCH

enedification; enlightenment; guide

くんてきkuntekiHUẤN ĐỊCH

enguide; master; teacher

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迪 (Địch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict