Kaori Dict

Giao

outskirts · suburbs · rural area

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1304 / 2.501
Bộ thủ
bộ 163
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
jiao1
Tiếng Hàn

outskirts · suburbs · rural area

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうがいkougaiGIAO NGOẠI

gia ông; ngoại ô

N4
きんこうkinkouCẬN GIAO

vùng ngoại ô; ngoại thành

N1
こうのkounoGIAO DÃ

ensuburban fields

とうこうtoukouĐÔNG GIAO

eneastern suburbs

なんこうnankouNAM GIAO

ensouthern suburbs

ほっこうhokkouBẮC GIAO

ennorthern suburbs

だんこうきょうそうdankoukyousouĐOẠN GIAO CẠNH TẨU

encross-country race

きんこうのうぎょうkinkounougyouCẬN GIAO NÔNG NGHIỆP

enagriculture in urban areas

せいこうseikouTÂY GIAO

enwestern suburb

きんこうとしkinkoutoshiCẬN GIAO ĐÔ THỊ

enneighboring towns; neighbouring towns

こうがいでんしゃkougaidenshaGIAO NGOẠI ĐIỆN XA

ensuburban train

しゅんこうshunkouXUÂN GIAO

ensuburbs in springtime; fields in springtime

えんこうenkouVIỄN GIAO

enarea remote from the city; outlying area

こうがいせいかつkougaiseikatsuGIAO NGOẠI SINH HOẠT

ensuburban life; life in the suburbs

こうがいきょじゅうしゃkougaikyojuushaGIAO NGOẠI CƯ TRÚ GIẢ

ensuburbanite; suburban resident

こうがいかkougaikaGIAO NGOẠI HOÁ

ensuburbanization

だんこうdankouĐOẠN GIAO

encross-country

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郊 (Giao) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict