Kaori Dict

Trịnh

an ancient Chinese province

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1732 / 2.501
Bộ thủ
bộ 163
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zheng4
Tiếng Hàn

an ancient Chinese province

Từ chứa chữ này · dễ trước

ていちょうteichouĐINH TRỌNG

enpolite; courteous; hospitable; respectful · careful; handled with great care; treated with attention

thông dụng
ていせいteiseiTRỊNH THANH

en(decadent) music of the state of Zheng

ていせんteisenTRỊNH TIÊN

encommentary on the Book of Odes by Zheng Xuan

ていしせいけんteishiseikenTRỊNH THỊ CHÍNH QUYỀN

enKingdom of Tungning (Taiwan, 1661-1683); Koxinga dynasty

ていしゅうteishuuTRỊNH CHÂU

enZhengzhou (China)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄭 (Trịnh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict