Kaori Dict

Đan

place name

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 163
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
dan1
Tiếng Hàn

place name

Từ chứa chữ này · dễ trước

かんたんのあゆみkantannoayumi

enlike the young man who tried to walk like the Kantan people, gave up, and forgot how to walk

かんたんのゆめkantannoyume

envain dream of wealth and splendour

かんたんしkantanshiHÀM ĐAN SƯ

enbedroom thief

かんたんkantanHÀM ĐAN

entree cricket (Oecanthus longicauda)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄲 (Đan) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict