字義Nghĩa
huyện ở tỉnh Hà Bắcmáy dịch
DānĐAN
- 1.tên một quận ở Hà Bắc
dānĐAN
- 1.dùng trong các tên địa danh 邯鄲|邯郸[Han2 dan1] (trước đây là một huyện ở Bắc Kinh, nay là một thành phố) và 鄲城|郸城[Dan1 cheng2] (một huyện ở Hà Nam)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 單 [dān] chỉ âm.
Ngung — nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 鄲城huyện Dancheng ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam
- 鄲城縣huyện Dancheng ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam
- 鄲城縣Dancheng, một huyện thuộc thành phố Zhoukou [Zhou1 kou3 Shi4], tỉnh Hà Nam
- 邯鄲thành phố cấp địa khu Handan ở Hà Bắc
- 邯鄲市thành phố cấp địa khu Handan ở Hà Bắc
- 邯鄲縣huyện Handan ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
- 邯鄲市邯鄲市 — Handan, thành phố cấp tỉnh ở tỉnh Hà Bắc 河北省[He2 bei3 Sheng3]
- 邯鄲學步bắt chước dáng đi ở Handan (thành ngữ)