- 1.huyện Handan ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 縣huyện
- 邯tên một quận ở Hà Bắc
- 鄲tên một quận ở Hà Bắc
- 鄲dùng trong các tên địa danh 邯鄲|邯郸[Han2 dan1] (trước đây là một huyện ở Bắc Kinh, nay là một thành phố) và 鄲城|郸城[Dan1 cheng2] (một huyện ở Hà Nam)
- 丘縣huyện Qiu ở Hà Bắc
- 乾縣huyện Kiền, ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây
- 代縣huyện Dai, Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
- 任縣huyện Nhân ở Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc