學華語Kaori Dict

代縣

giản thể: 代县

Dàixiàn

ㄉㄞˋ ㄒㄧㄢˋ

ĐẠI HUYỆN

  1. 1.huyện Dai, Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cách đọc khác:DàiXiàn代縣 — huyện Dai hoặc Daixian, một huyện ở thành phố Xinzhou 忻州市[Xin1 zhou1 Shi4], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict