- 1.huyện Dai, Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
Cách đọc khác:DàiXiàn — 代縣 — huyện Dai hoặc Daixian, một huyện ở thành phố Xinzhou 忻州市[Xin1 zhou1 Shi4], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.